Top 10 tựa game xuất sắc nhất của Valve
Điểm lại 10 tựa game đỉnh cao nhất từ Valve, từ những huyền thoại FPS như Half-Life, Left 4 Dead cho đến tượng đài MOBA Dota 2 đã định hình ngành công nghiệp game.
Những trải nghiệm đỉnh cao với cổng dịch chuyển, zombie và súng trọng lực
Half-Life 3 có lẽ vẫn còn là một ẩn số hoặc chẳng bao giờ xuất hiện, nhưng điều đó không có nghĩa là kho tàng game của Valve Corporation thiếu đi những cái tên đáng chơi. Với sự xuất hiện của hệ máy Steam Machine, đây là thời điểm thích hợp để chúng ta nhìn lại những giá trị cũ. Dù Valve không còn ra mắt game đều đặn như trước, danh sách trò chơi của họ vẫn cực kỳ chất lượng, thậm chí là điểm đến hàng ngày của hàng trăm ngàn game thủ. Để chọn ra những cái tên xuất sắc nhất, mình đã cân nhắc dựa trên tầm ảnh hưởng, sức sống bền bỉ qua thời gian và những đổi mới mà mỗi tựa game mang lại trong suốt ba thập kỷ qua. Dưới đây là 10 tựa game Valve đáng chơi nhất hiện nay.
Hình ảnh thực tế về Steam Machine
10. Left 4 Dead
Left 4 Dead giống như một bức thư tình đẫm máu gửi đến dòng phim zombie, đồng thời là cột mốc quan trọng trong thiết kế game co-op. Khi ra mắt vào năm 2008, trò chơi này mang lại cảm giác khác biệt hoàn toàn so với những gì từng có. Với các chế độ chơi bốn người, cơ chế bắn súng dồn dập và những tình huống nghẹt thở, game tạo ra những trận chiến cực kỳ đã tay. Những xác sống bị chặt chém dưới lớp hiệu ứng ánh sáng và hạt (grain) mang đậm chất điện ảnh khiến người ta liên tưởng đến phong cách của George A. Romero. Đây là minh chứng rõ nét cho sự kết hợp giữa nghệ thuật và công nghệ mà Valve luôn theo đuổi.
Valve vốn nổi tiếng với khả năng sáng tạo, và điều này thể hiện rõ nhất qua "Director" trong Left 4 Dead. Đây là một hệ thống AI điều phối trải nghiệm người chơi, tự động thay đổi nhịp độ chiến đấu và các thử thách. Chính "ông trùm" ẩn sau màn hình này đã biến trò chơi bắn súng zombie trở nên lôi cuốn, khiến mỗi lần đối đầu với Boomer, Hunter hay những con Witch gào thét đều trở thành một cuộc chiến sinh tồn đầy bất ngờ. Dù biết trước những hiểm nguy đang chờ đợi, mình vẫn khó lòng rời mắt khỏi màn hình.
Câu chuyện về quá trình phát triển của Dota 2 khá thú vị và dài dòng, không thể gói gọn trong vài dòng ngắn ngủi. Về cơ bản, đây là phần tiếp theo của bản mod Defence of the Ancients từ Warcraft 3 của Blizzard. Sau khi Blizzard từ chối hợp tác, Valve đã chiêu mộ nhà thiết kế IceFrog để tạo ra một tựa game MOBA riêng. Với nguồn lực từ đế chế của Gabe Newell, một "gã khổng lồ" trong dòng game đấu trường trực tuyến đã ra đời, nơi các hệ thống chiến đấu phức tạp đan xen để tạo nên nền tảng cho một trong những bộ môn eSports lớn nhất mọi thời đại.
Việc công bố một đối thủ trực tiếp với hiện tượng League of Legends vào năm 2010 là một nước đi táo bạo. Tuy nhiên, canh bạc này đã thành công gần như ngay lập tức khi Dota 2 đứng đầu danh sách người chơi cùng lúc trên Steam với 330.000 người, ngay cả khi game còn chưa chính thức phát hành.
Hơn 15 năm trôi qua, Dota 2 đã khẳng định vị thế vững chắc trong dòng game MOBA. Đến tận bây giờ, trò chơi vẫn duy trì được lượng người chơi trung thành và nhiệt huyết, một cộng đồng mà bạn khó có thể tìm thấy ở bất kỳ tựa game nào khác.
8. Left 4 Dead 2
Left 4 Dead 2 phát triển dựa trên nền tảng vốn đã rất tốt của phần đầu, cải thiện trải nghiệm bắn súng phối hợp chống lại xác sống ở hầu hết mọi khía cạnh. Đây tiếp tục là minh chứng cho truyền thống làm phần tiếp theo chất lượng của Valve. Xuyên suốt năm chiến dịch, trò chơi giới thiệu thêm nhiều loại zombie mới. Tất cả đều được điều khiển bởi AI Director 2.0 thông minh hơn, giờ đây còn có khả năng can thiệp vào cả cấu trúc màn chơi. Nó tạo ra những mê cung chết chóc, liên tục thay đổi để thử thách cả những người chơi kỳ cựu nhất.Dù từng vấp phải làn sóng tẩy chay và lo ngại về mức độ bạo lực, Left 4 Dead 2 vẫn vượt xa doanh số của người tiền nhiệm, thống trị bảng xếp hạng trên cả PC lẫn Xbox 360. Nhiều tựa game học hỏi theo công thức này đã ra đời sau đó như Warhammer: Vermintide, Back 4 Blood hay Deep Rock Galactic, nhưng chẳng cái tên nào tái hiện được cái chất riêng mà Valve đã tạo ra với series Left 4 Dead.
7. Team Fortress 2
Dù nguồn gốc bắt nguồn từ một bản mod của Quake năm 1996, nhưng Team Fortress 2 ra mắt năm 2007 mới là cái tên đưa thể loại hero shooter đến với đại chúng. Valve đã kết hợp hai sở trường của họ: biến mod thành game hoàn chỉnh và tạo ra các tiểu thể loại mới. Đây là một trong những tựa game "dịch vụ" đời đầu, tập trung vào các chế độ bắn súng quen thuộc như chiếm điểm hay cướp cờ, nhưng thổi vào đó dàn nhân vật với kỹ năng và vũ khí riêng biệt. Điều này buộc người chơi phải thay đổi hoàn toàn cách phối hợp với đồng đội trong mỗi trận đấu.Trải qua gần một thập kỷ phát triển, từ một dự án "bom xịt" mang phong cách quân sự, Team Fortress 2 đã lột xác thành công trên nền tảng Source sau khi Valve tiếp quản. Nhờ việc góp mặt trong bộ sưu tập Orange Box bán chạy, game trở thành trụ cột trong làng multiplayer trên PC và console suốt nhiều năm. Chính cái chất hài hước và cá tính đặc trưng của Valve đã giúp TF2 nổi bật, khiến việc điều khiển bất kỳ nhân vật nào cũng mang lại cảm giác thú vị. Dù sau này vị thế bị lung lay bởi những cái tên như Overwatch, di sản của TF2 vẫn tồn tại như một người tiên phong cho dòng game từng làm mưa làm gió suốt thập niên 2010.
6. Counter-Strike: Global Offensive
Vòng lặp gameplay tập trung vào mục tiêu và tính chất căng thẳng của Counter-Strike là một khái niệm đơn giản, nhưng lại đòi hỏi kỹ năng thượng thừa. Việc theo đuổi những cú headshot chuẩn xác cùng phản xạ nhanh như chớp đã giữ cho series này luôn nằm trong top những game multiplayer được chơi nhiều nhất suốt hai thập kỷ qua.Việc theo đuổi những cú headshot chuẩn xác từng milimet cùng phản xạ nhanh như chớp đã giúp dòng game này giữ vững vị thế là một trong những tựa game multiplayer được chơi nhiều nhất suốt hai thập kỷ qua. Global Offensive có thể coi là đỉnh cao thành công của series, dù ban đầu nó chỉ là cái bóng đầy hoài nghi của người tiền nhiệm CS: Source. Tựa game này đã thu hút lượng người chơi kỷ lục trên Steam, đồng thời nuôi dưỡng một trong những đấu trường eSports lớn nhất lịch sử.
Hầu hết chín chế độ chơi của game đều biến tấu đôi chút từ công thức 5v5 giữa phe khủng bố và chống khủng bố, nhưng không gì có thể vượt qua sức hút của chế độ Competitive với những pha đặt và gỡ bom nghẹt thở. Chính lối chơi này đã truyền cảm hứng cho hàng loạt game bắn súng ra đời sau đó. Nếu không có CS: GO, có lẽ chúng ta đã chẳng thấy Rainbow Six Siege hay Valorant. Dù hiện tại nó đã được thay thế bởi Counter-Strike 2 hiện đại hơn, và danh tiếng đôi khi bị ảnh hưởng bởi các bê bối cá cược hay việc bình thường hóa microtransactions qua các skin vũ khí, nhiều người vẫn cho rằng chưa có tựa game nào tái hiện được trọn vẹn sự kỳ diệu của thời kỳ hoàng kim Global Offensive. Đây lại là một minh chứng cho việc Valve chọn một nhánh nhỏ của dòng game bắn súng rồi biến nó thành của riêng mình. CS: GO vẫn là một trong những thành tựu lớn nhất của studio này.
Năm 2008, Portal tận dụng engine Source với cơ chế vật lý của Half-Life 2 để đặt ra một câu hỏi: "Sẽ ra sao nếu súng không dùng để tiêu diệt kẻ thù mà để rèn luyện trí tuệ?". Câu trả lời là một bài học xuất sắc về thiết kế giải đố, nơi bạn phải điều khiển không gian, khối lượng và động lượng trong một phòng thí nghiệm thú vị hơn bất kỳ lớp học khoa học nào. GLaDOS, trí tuệ nhân tạo toàn năng, vừa đóng vai người hướng dẫn vừa là kẻ hành hạ bạn trong những bức tường của trụ sở Aperture Science. Câu chuyện này có thể vay mượn vài ý tưởng từ kịch bản của 2001: A Space Odyssey, nhưng cách truyền tải lại mang đậm chất hài hước châm biếm vốn đã trở thành thương hiệu của Valve.
Những gì bắt đầu như một cuộc phiêu lưu di chuyển các khối lập phương trắng từ góc này sang góc khác dần trở nên đen tối hơn khi khẩu súng portal mở ra những cánh cửa dẫn đến những điều chưa biết. Sự kết hợp hoàn hảo giữa cốt truyện và thiết kế giải đố đỉnh cao, điểm xuyết bằng những mảng miếng hài hước đen tối, khiến Portal để lại trong lòng người chơi sự thèm khát được khám phá thêm về thế giới này. Rất may, bốn năm sau đó, họ đã mang đến chính xác những gì chúng ta mong đợi.
4. Half-Life: Alyx
Có thể khẳng định rằng, dù công nghệ kính thực tế ảo đã có những bước tiến dài, VR vẫn bị các nhà phát triển lớn bỏ ngỏ. Đó là lý do tại sao Half-Life: Alyx lại quan trọng đến vậy. Bước vào phiên bản City 17 được dựng lại, bạn sẽ có cảm giác như đang thực sự lạc vào một thế giới khác nhờ độ chi tiết đáng kinh ngạc của từng món đồ, căn phòng và con phố. Đây là kiểu "phép thuật" mà chỉ một studio như Valve mới có thể thực hiện, khi họ sẵn sàng đổ hàng triệu đô la vào một trải nghiệm vốn dĩ vẫn còn khá kén người chơi.
Chỉ có một studio như Valve mới đủ sức chơi lớn, đổ hàng triệu đô vào một trải nghiệm kén người chơi đến vậy. Ngân sách khổng lồ không đồng nghĩa với việc phần tiền truyện của Half-Life 2 này – nơi bạn vào vai Alyx Vance – mang tính đột phá hơn các tựa game trước đó của hãng. Thực tế, trò chơi tập trung vào việc chuyển đổi các cơ chế FPS truyền thống sang môi trường thực tế ảo (VR) và họ đã làm điều đó cực kỳ thành công.
Nhờ nguồn lực dồi dào, Half-Life: Alyx trở thành tựa game có độ nhập tâm cao nhất trong cả series. Bạn sẽ chưa biết thế nào là sợ hãi cho đến khi chạm mặt một con headcrab zombie trong không gian ảo, hay phải trốn trong tủ đồ, lấy tay bịt miệng để nín thở khi một con quái vật đang rình rập ngay sát bên. Kết hợp với một chiến dịch được thiết kế nhịp nhàng, cấu trúc màn chơi hợp lý cho VR cùng chương cuối gây choáng ngợp, đây chắc chắn là trải nghiệm khó quên nhất của dòng game Half-Life, dù có thể nó chưa phải là đỉnh cao nhất về mặt nội dung.
3. Half-Life
Luôn nằm trong danh sách những tượng đài của dòng game bắn súng góc nhìn thứ nhất, tựa game đầu tay ra mắt năm 1998 của Valve vẫn giữ vững vị thế là một trong những trò chơi quan trọng nhất lịch sử. Dù những đổi mới về cách kể chuyện qua môi trường giờ đây chỉ còn nằm trong sách giáo khoa, và những mô hình nhân vật vuông vức, màn hình tải cảnh liên tục hay cơ chế "nhảy xa" có phần gượng gạo làm giảm đi chút ma thuật trong mắt game thủ hiện đại, thì bầu không khí ngột ngạt, thiết kế màn chơi tài tình cùng những pha đọ súng căng thẳng vẫn khiến Half-Life trở nên bất tử.
Các chiến dịch FPS hay nhất của thế kỷ 21 đều học hỏi từ cách xây dựng chỉn chu của Valve, nơi mỗi chương và môi trường mới đều xoay quanh những ý tưởng riêng biệt. Có thể kể đến màn trốn tìm với lũ xúc tu trong 'Blast Pit', những đợt oanh tạc bằng tên lửa dẫn đường ở 'Surface Tension', hay sau đó là các câu đố cổng dịch chuyển trong 'Lambda Core'. Cốt truyện đan xen giữa những trận đấu súng đẫm máu, các phân đoạn kinh dị thót tim và những khoảng lặng để người chơi tự do khám phá. Mọi thứ được cân bằng rất tốt. Dù cái kết tại Xen – một hành tinh ngoài hành tinh nhạt nhòa, thiếu đi sự sắc sảo trong thiết kế như những hành lang tại cơ sở nghiên cứu Black Mesa – là một điểm trừ, nhưng không thể phủ nhận Half-Life vẫn là kim chỉ nam cho cả thể loại này.
2. Half-Life 2
Nhắc đến những chiến dịch FPS xuất sắc nhất thế kỷ 21, vẫn có nhiều ý kiến cho rằng chưa có tựa game nào vượt qua được Half-Life 2 kể từ khi nó ra mắt cách đây hơn 20 năm. Hành trình của Gordon Freeman từ một nhà khoa học trở thành chiến binh kháng chiến sau cuộc xâm lăng của người ngoài hành tinh đã tạo tiền đề cho những khoảnh khắc đáng nhớ nhất trong lịch sử game. Từ màn mở đầu đầy tính gợi mở cho đến chuyến hành trình kinh hoàng qua những con phố đầy xác sống tại Ravenholm, mọi thứ đều được sắp đặt một cách khéo léo.
Bỏ qua phần cốt truyện xuất sắc, Half-Life 2 vẫn ghi điểm ở mọi khía cạnh. Đây là màn trình diễn phô diễn sức mạnh của engine Source từ Valve, giới thiệu những mô phỏng vật lý ở đẳng cấp khác mà đến tận bây giờ vẫn khiến người ta phải trầm trồ.
Mọi con đường đều dẫn đến khẩu Gravity Gun, có lẽ là sự kết hợp hài hòa nhất giữa công nghệ đột phá và lối chơi mà Valve từng tạo ra. Đây là một trong những món vũ khí mang tính biểu tượng nhất của làng game, biến những vật thể trang trí cảnh quan thành công cụ tấn công hoặc phòng thủ. Bạn có thể bắt lấy rồi ném trả lựu đạn, dùng thùng gỗ làm lá chắn, hay phóng những lưỡi cưa xoay tít vào đám headcrab zombie đang lao tới. Đó là một thiết kế gameplay thiên tài nằm trong một chiến dịch được xây dựng cũng thiên tài không kém, xứng đáng là một trong những thành tựu lớn nhất của Valve.
1. Portal 2
Phần Portal đầu tiên giống như một bản nháp gần như hoàn hảo, nhưng lại bị giới hạn bởi tham vọng khá khiêm tốn. Đến năm 2011, phần hậu bản Portal 2 đã phá vỡ mọi kỳ vọng, mở rộng tất cả những ý tưởng từ năm 2007 để mang đến một cuộc phiêu lưu giải đố dẫn dắt bởi cốt truyện được thiết kế cực kỳ tinh xảo, tiệm cận với sự hoàn mỹ. Việc quay trở lại cơ sở Aperture Sciences bỏ hoang nhiều năm sau các sự kiện của phần đầu tạo cho Portal 2 một cảm giác rợn ngợp ngay lập tức, nhưng bù lại bằng sự duyên dáng và hài hước hiếm thấy trong game. Phần lớn công lao thuộc về kịch bản và màn thể hiện của Wheatley, chú robot dẫn đường cho người chơi. Cách diễn đạt của diễn viên hài người Anh Stephen Merchant cực kỳ chuẩn xác, tạo ra một AI thân thiện để đối trọng với mối đe dọa từ GLaDOS, kẻ vẫn đang âm thầm theo dõi bạn qua hệ thống kỹ thuật số của phòng thí nghiệm.
Đây là một câu chuyện với những cú bẻ lái thay đổi tông giọng liên tục, giống như cách bạn thay đổi không gian bằng khẩu súng portal đặc trưng của dòng game. Tương tự như quy mô cốt truyện, độ khó của các căn phòng giải đố trong phần này cũng được nâng cấp đáng kể. Bạn phải xoay xở trong những không gian rộng lớn bằng cách tự tạo ra các cánh cửa dịch chuyển, và một lần nữa, Valve lại biến những bài học vật lý phức tạp thành niềm vui thuần túy. Đã 15 năm kể từ khi Portal 2 ra mắt, và thật đáng tiếc là chúng ta vẫn chưa có thêm phần nào nữa. Dù vậy, đây vẫn là sự kết hợp đỉnh cao nhất giữa thiết kế chiến dịch sáng tạo và cốt truyện lôi cuốn mà Valve từng thực hiện, xứng đáng là tựa game xuất sắc nhất của họ.
Lê Minh Quân
Mình chơi game từ hồi còn ngồi ghế nhà trường, từ Đế Chế đến những tựa game indie ít người biết. Mình thích những tựa game có chiều sâu cốt truyện và cơ chế sáng tạo. Ngoài giờ làm, mình hay lang thang trên Steam tìm những viên ngọc ẩn và viết lại cảm nhận để chia sẻ với mọi người.